Những từ bắt đầu bằng chữ s

      17

Bạn biết bao nhiều từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S? Nếu vốn từ của bạn đếm trên đầu ngón tay thì hãy cùng 4Life English Center (e4Life.vn) khám phá ngay “kho tàng” từ vựng thông dụng dưới đây nhé!

*


1.

Bạn đang xem: Những từ bắt đầu bằng chữ s

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S gồm 3 vần âm

Sun: Mặt trờiSee: ThấySon: Sứa conShe: Cô ấySum: Tổng, toàn bộSit: NgồiSky: Trời, bầu trờiSix: Số sáuSex: Giới, giốngShy: Nhút nhát, e thẹnSir: Xưng hô lịch sự Ngài, ÔngSew: May, khâuSad: Buồn, buồn bã

2. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 4 chữ cái

Some: Một vàiSite: Địa điểmSale: BánSame: Đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đóSoon: SớmStay: Ở lạiSuch: Như làSeed: Hạt, hạt giốngSend: GửiShop: Cửa hàng; đi mua hàng, đi chợStar: Ngôi saoSack: Bào tải; đóng bao, bỏ vào baoSafe: An toàn, chắc chắn, đáng tinSaid: NóiSign: Ký tênShow: Cho xemSail: Đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồmSalt: MuốiSale: Việc bán hàngSure: Chắc chắn, bảo đảmSand: CátSave: Cứu, lưuSeal: Hải cẩu; săn hải cẩuSeat: Ghế, chỗ ngồiStop: Dừng lạiSeek: Tìm, tìm kiếm, theo đuổiSelf: Bản thân mìnhShip: Tàu, tàu thủyShoe: GiàySeem: Dường nhưShot: Đạn, viên đạnShow: Biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏShut: Đóng, khép, đậy; tính khép kínSick: Ốm, đau, bệnhSide: Mặt, mặt phẳngSign: Dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệuSilk: Tơ, chỉ, lụaSing: Hát, ca hátSink: Chìm, lún, đắmSize: CỡSkin: Da, vỏSlip: Trượt, tuột, trôi qua, chạy quaSlow: Chậm, chậm chạpSnow: Tuyết; tuyết rơiSoap: Xà phòngSock: Tất ngắn, miếng lót giàySoft: Mềm, dẻoSoil: Đất trồng; vết bẩnSong: Bài hátSore: Đau, nhứcSort: Thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loạiSoul: Tâm hồn, tâm trí, linh hồnSoup: Xúp, canh, cháoSour: Chua, có vị giấmSpin: Quay, quay trònSpot: Dấu, đốm, vếtStar: Ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu saoStay: Ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lạiStep: Bước; bước, bước điStir: Khuấy, đảoSuck: Bú, hút; hấp thụ, tiếp thuSuit: Bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp vớiSwim: Bơi lội

3.

Xem thêm: Review 15 Kem Dưỡng Ẩm Cho Da Nhạy Cảm An Toàn Cho Da, Gợi Ý Top 15 Kem Dưỡng Ẩm Tốt Nhất Cho Da

Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 5 vần âm

Still: VẫnSince: TừScore: Điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểmStaff: Nhân viênShort: NgắnSpace: Không gianStart: Bắt đầuSame: Sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượngSeven: Số bảySense: Giác quanStage: Sân khấuSpeed: Tốc độSound: Âm thanhServe: Cư xửSadly: Một cách buồn bã, đáng buồn là, không may màSalad: Sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sốngShare: Chia sẻSalty: Chứ vị muối, có muối, mặnState: Tiểu bangSauce: Nước xốt, nước chấmSouth: Miền namScale: Vảy (cá..)Small: NhỏScare: Làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàngShade: Bóng, bóng tốiShake: Rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũStory: Câu chuyệnStock: Cổ phầnShape: Hình, hình dạng, hình thùsharp (adj) /ʃɑrp/ sắc, nhọn, bénShell: Vỏ, mai; vẻ bề ngoàiSheep: Con cừuStudy: Học tậpSheet: Chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờShelf: Kệ, ngăn, giáShift: Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiênShine: Chiếu sáng, tỏa sángShiny: Sáng chói, bóngShirt: Áo sơ miShock: Sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốcShoot: Vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi raShout: Hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reoSized: Đã được định cỡSkill: Kỹ năng, kỹ sảoSkirt: Váy, đầmSleep: Ngủ; giấc ngủSlice: Miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏngSlide: Trượt, chuyển động nhẹ, lướt quaSlope: Dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốcSmart: Mạnh, ác liệtSmash: Đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnhSmell: Ngửi; sự ngửi, khứu giácSmile: Cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cườiSmoke: Khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơiSolid: Rắn; thể rắn, chất rắnSolve: Giải, giải thích, giải quyếtSorry: Xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồnSpace: Khoảng trống, khoảng cáchSpare: Thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòngSpeak: NóiSpell: Đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mêSpend: Tiêu, xàiSpice: Gia vịSpicy: Có gia vịSpite: Sự giận, sự hận thùSplit: Chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia raSpoil: Cướp, cướp đọatSpoon: Cái thìaSport: Thể thaoSpray: Máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt

4. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 6 vần âm

Should: NênShaped: Có hình dáng được chỉ rõSchool: Trường họcScream: Gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu toStrong: Khỏe khoắnSocial: Xã hộiStreet: Đường phốSimply: Đơn giảnSettle: Giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố tríSenior: Cao cấpSlight: Mỏng manh, thon, gầySupply: Cung cấpSeason: MùaSafety: An toànSummer: Mùa hèSafety: Sự an toàn, sự chắc chănSailor: Thủy thủSalary: Tiền lươngScared: Bị hoảng sợ, bị sợ hãiSecond: Thứ haiScreen: Màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chungSearch: Sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều traSingle: Độc thânSource: NguồnSeason: MùaSecret: Bí mật; điều bí mậtSector: Khu vực, lĩnh vựcSecure: Chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninhSelect: Chọn lựa, chọn lọcSenate: Thượng nghi viện, ban giám hiệuSenior: Nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuối trường trung học, cao đẳngSeries: Loạt, dãy, chuỗiSeries: LoạtSystem: Hệ thốngSevere: Khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)Sewing: Sự khâu, sự may váSexual: Giới tính, các vấn đề sinh lýShadow: Bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mátShower: Vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa senSignal: Dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệuSilent: Im lặng, yên tĩnhSilver: Bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạcSimple: Đơn giảnSinger: Ca sĩSister: Chị, em gáiSleeve: Tay áo, ống taySmooth: Nhẵn, trơn, mượt màSoftly: Một cách mềm dẻoSource: NguồnSpoken: Nói theo 1 cách nào đóSpeech: Sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nóiSpider: Con nhệnSpread: Trải, căng ra, bày ra; truyền báSpring: Mùa xuânSquare: Vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuôngStable: Ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngưaStatue: TượngSteady: Vững chắc, vững vàng, kiến địnhSticky: Dính, nhớtStrain: Sự căng thẳng, sự căngStrean: Dòng suốiStress: Sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căngStrict: Nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt kheStrike: Đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình côngString: Dây, sợi dâyStripe: Sọc, vằn, viềnStroke: Cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt veStrong: Khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắnSudden: Thình lình, đột ngộtSuffer: Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổSuited: Hợp, phù hợp, thích hợp vớiSunday: Chủ nhậtSupply: Sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tếSurely: Chắc chắnSurvey: Sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứuSurvey: Sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứuSymbol: Biểu tượng, ký hiệuSystem: Hệ thống, chế độ

5. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 7 vần âm

Service: Dịch vụSeveral: Một vàiSerious: Đứng đắn, nghiêm trangSharply: Sắc, nhọn, bénSpecial: Đặc biệtSection: PhầnSinging: Sự hát, tiếng hátSociety: Xã hộiScience: Khoa họcSetting: Cài đặtSadness: Sự buồn rầu, sự buồn bãSailing: Sự đi thuyềnSupport: Hỗ trợSatisfy: Làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tộiScratch: Cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước daSubject: Môn họcSection: Mục, phầnService: Sự phục vụ, sự hầu hạSerious: Nghiêm trọngStudent: Sinh viênServant: Người hầu, đầy tớSomeone: Người nào đóSimilar: Giống nhauShelter: Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệShocked: Bị kích động, bị va chạm, bị sốcShortly: Trong thời gian ngắn, sớmSuccess: Sự thành côngShower: Vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa senSimilar: Giống như, tương tự nhưSincere: Thật thà, thẳng thắng, chân thànhSkilful: Tài giỏi, khéo taySkilled: Có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghềSmoking: Sự hút thuốcSociety: Xã hộiSoldier: Lính, quân nhânSpecial: Đặc biệt, riêng biệtStation: Trạm, điểm, đồnSteeply: Dốc, cheo leoStiffly: Cứng, cứng rắn, kiên quyếtStomach: Dạ dàyStrange: Xa lạ, chưa quénStretch: Căng ra, duỗi ra, kéo dài raStriped: Có sọc, có vằnSucceed: Nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vịSuppose: Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằngSurface: Mặt, bề mặtSurname: HọSurvive: Sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sótSuspect: Nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghiSweater: Người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động

6. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 8 vần âm

Standard: Tiêu chuẩnSecretly: Bí mật, riêng tưSecurity: Bảo vệSeverely: Khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)Strategy: Chiến lượcSuperior: Cấp trênScissors: Cái kéoSecurity: Sự an toàn, sự an ninhSoftware: Phần mềmStrength: Sức mạnhSurprise: Ngạc nhiênSensible: Có óc xét đoán; hiểu, nhận biết đượcSentence: CâuSeparate: Khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia taySolution: Giải quyếtSexually: Giới tính, các vấn đề sinh lýShocking: Gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích độngShooting: Sự bắn, sự phóng điShopping: Sự mua sắmShoulder: VaiSideways: Ngang, từ một bên; sang bênSinging: Sự hát, tiếng hátSmoothly: Một cách êm ả, trôi chảySocially: Có tính xã hộiSoftware: Phần mềmSomebody: Người nào đóSomewhat: Đến mức độ nào đó, hơi, một chútSouthern: Thuộc phương NamSpelling: Sự viết chính tả
*