Cách tra điểm thi vào 10 năm 2022

      12
STT Số báo danh Họ với tên nhiều thi Toán Văn Ngoại ngữ Chuyên Tổng điểm
1 9220 DƯƠNG KIẾN KHẢI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.75 10 10 38.75
2 91182 TRẦN HỒ AN NHIÊN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 9 10 9.25 38.25
3 91114 PHẠM TRIỀU KHANG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.75 9.75 9.25 37.75
4 93993 NGUYỄN ĐỨC HUY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.75 9.5 9.25 37.5
5 91155 ĐỖ KHẢI MY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8 10 9.25 37.25
6 9284 HOÀNG PHƯƠNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 7.75 9.5 10 37.0
7 9211 PHẠM MINH HUY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8.5 10 8.75 37.0
8 9272 LÊ TRUNG MINH NHẬT Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.25 9.25 9 9.25 36.75
9 91556 NGUYỄN ĐỨC KHÔI NGUYÊN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8.25 10 8.75 36.75
10 91341 NGUYỄN LÊ ĐĂNG KHOA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8.75 10 8.5 36.75
11 91351 TRẦN LƯU ANH KIỆT Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.25 10 8.5 36.75
12 91064 PHẠM TĂNG MINH ĐỨC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 9.75 9.75 36.75
13 93537 TRẦN LỄ TÍN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.75 9.75 8 36.5
14 9209 NGUYỄN PHẠM ĐỨC HUY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.5 9.75 9.5 36.5
15 91949 TRẦN NGỌC DIỄM THY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 7.5 9.75 9.25 36.5
16 93567 LÊ HOÀNG VŨ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8 9.75 9 36.25
17 91790 TRƯƠNG CÔNG MINH KHUÊ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 7 9.75 9.75 36.25
18 91935 NGUYỄN MINH THIỆN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 7.25 9.25 9.75 36.25
19 93784 NGUYỄN KHÁNH NGA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.75 10 8.25 36.0
20 9323 LÊ PHÚ TRỌNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8 10 8 36.0
21 93400 NGUYỄN MINH KHOA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.75 9.75 7.5 36.0
22 9247 DƯƠNG HOÀNG LONG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.75 10 8.5 36.0
23 9189 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG DƯƠNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 6.5 9.75 10 36.0
24 91069 HOÀNG VŨ THÙY DƯƠNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 10 8.75 36.0
25 90994 THI HỒNG ÁNH XUÂN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8.5 10 8 36.0
26 90822 NGÔ VIỆT THI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.75 10 7.25 36.0
27 90140 PHAN NGUYỄN GIA BẢO Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 9 10 7 36.0
28 95973 ĐOÀN KIẾN QUỐC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 9 10 7.25 35.75
29 95842 ĐẶNG BẢO NGỌC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8.75 9 8.25 35.75
30 94739 PHẠM NGUYỄN HỒNG LỰC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 9.75 8.75 35.75
31 9197 VŨ THANH HẢI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 7.25 9.5 10 35.75
32 91572 NGUYỄN VŨ HOÀNG PHÚC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.75 9.5 8.75 35.75
33 91131 NGUYỄN KIM KHUÊ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.5 9 9.25 35.75
34 91112 NGUYỄN HUY KHANG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.5 10 8.25 35.75
35 95879 HOÀNG MINH THIÊN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.5 10 7 35.5
36 9532 LÊ NGUYỄN TƯỜNG MINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.5 9.75 8.5 35.5
37 94518 TRƯƠNG HÀ MINH THƯ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 9 9.75 7.75 35.5
38 94227 BÙI MINH TRÚC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.75 8.75 8 35.5
39 93718 TRƯƠNG UYỂN NGHI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 9 9.75 7.75 35.5
40 9322 TRẦN THIÊN TRÍ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 7.75 9.25 9.5 35.5
41 9256 NGUYỄN TẤN MINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 9.25 9 35.5
42 9246 VƯU TẤN LỘC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 9 9.5 7.5 35.5
43 9216 TRƯƠNG LÊ HUY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.5 8.5 9.75 8.75 35.5
44 91760 PHẠM LUÂN KHANG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.25 10 7.25 35.5
45 9185 LÝ TRÍ ĐỨC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 7.5 9.25 8.75 35.5
46 91210 HOÀNG NGỌC MINH TÂM Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.5 8 9.75 9.25 35.5
47 91097 DƯƠNG NHẬT HUÂN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.25 9.75 8.75 35.5
48 9100 TRỊNH XUÂN BÁCH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 7.5 9.5 8.5 35.5
49 95159 NGUYỄN ANH KHOA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.25 9.25 7.75 35.25
50 93546 LÊ ĐỨC TRÍ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.5 8 9.75 9 35.25
51 9356 ĐÀO VIỆT HÙNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.25 7.75 9.25 35.25
52 91996 BÙI ĐỨC VINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8 9.75 7.75 35.25
53 91759 NGUYỄN XUÂN GIA KHANG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 7.5 9.25 8.75 35.25
54 91881 HỒ VÕ QUỲNH NHƯ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 7.5 10 8.25 35.25
55 9155 HỒNG DUY ANH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.25 8.75 9.75 8.5 35.25
56 91690 DƯƠNG KHẢI ĐĂNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 7.5 9.5 8.5 35.25
57 90993 VÕ NGỌC QUỲNH VY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 10 8 35.25
58 9544 NGUYỄN HUỲNH THẢO NGUYÊN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8 8.75 9.75 8.5 35.0
59 95620 NGÔ TẤT ĐẠT Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.75 9 8.5 35.0
60 93945 LÂM HIẾU DUY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.5 9.75 6.75 35.0
61 93473 LƯƠNG NGỌC PHƯƠNG NHI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8 9.75 7.5 35.0
62 93720 NGUYỄN NGÔ THIỆN NHÂN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8 9 10 8 35.0
63 93419 HUỲNH XUÂN LÂM Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.5 8.5 10 8 35.0
64 9266 ĐẶNG THÀNH NGHĨA Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 9 9.25 8 35.0
65 92197 TRẦN LÊ THẢO NHI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.75 9.25 8 35.0
66 91731 TÔ QUỲNH HƯƠNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8 10 7.25 35.0
67 91580 ĐINH TÚ QUỲNH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 10 7.75 35.0
68 91682 TRẦN XUÂN MINH CHÂU Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 7.75 10 7.25 35.0
69 91223 NGUYỄN ĐOÀN NGÂN THẢO Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 9.75 8 35.0
70 91237 ĐẶNG MAI BỘI TRÂN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.5 8.5 9.75 8.25 35.0
71 91308 NGUYỄN quang đãng ĐĂNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 9 9.75 6.5 35.0
72 9144 NGUYỄN HÀ KHÁNH LINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.25 10 8 35.0
73 91025 HOÀNG NGỌC MINH ANH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 7.75 9.75 7.5 35.0
74 91086 HUỲNH NGỌC MINH HẠNH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8.25 9.25 8 35.0
75 90729 HUỲNH NGUYỄN NHƯ PHƯƠNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8.75 10 6.5 35.0
76 90400 NGUYỄN ĐỨC BẢO KHÔI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8.5 9.75 7.25 35.0
77 94169 LÝ TRẦN THÁI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8 9.75 7 34.75
78 93919 ĐẶNG HỮU ĐẠT Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8.75 9.5 6.75 34.75
79 92647 KHUẤT ĐĂNG KHÔI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.5 8.75 10 7.5 34.75
80 92243 TRẦN LÊ HOA THIÊN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 8.25 10 7.5 34.75
81 9245 NGUYỄN HOÀNG LỘC Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 6 9.25 9.75 34.75
82 9249 PHAN BẢO LONG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.5 10 7.5 34.75
83 9200 ĐẬU ĐÌNH HOÀNG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8 9.75 7.5 34.75
84 92204 NGUYỄN LƯƠNG QUỲNH NHƯ Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 9 9.75 7 34.75
85 91819 LÊ PHAN ĐỨC MÂN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 8.5 9.75 6.5 34.75
86 9154 DƯƠNG TRUNG ANH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8 9.5 7.75 34.75
87 91544 TRẦN THÙY LINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 7.75 9.75 8.25 34.75
88 91601 NGUYỄN HÀ TRANG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8 9 9.75 8 34.75
89 91668 HÀ TUẤN BẢO Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.75 8 8.75 8.25 34.75
90 91220 VŨ XUÂN THÀNH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8 7.75 9.75 9.25 34.75
91 91147 NGUYỄN ANH MINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 7.75 9.5 8.5 34.75
92 91062 NGUYỄN TẤN ĐẠT Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9 6.75 10 9 34.75
93 91088 NGUYỄN MINH HÀO Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.25 7.75 10 7.75 34.75
94 91109 TRƯƠNG NHẬT BẢO HY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 10 7 9.75 8 34.75
95 94044 HUỲNH ĐẠT KIÊN Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8 9.75 7.25 34.5
96 93482 NGUYỄN TẤN PHÁT Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 7.75 9.5 8.5 34.5
97 93501 THÁI MINH QUANG Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 9.5 8.25 9.75 7 34.5
98 93446 TRƯƠNG NGUYỆT MINH Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.75 9.75 7.25 34.5
99 93455 TRẦN HUỲNH XUÂN NGHI Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8.75 8.5 10 7.25 34.5
100 92255 LÊ NGUYỄN BẢO THY Sở GD&ĐT Thành Phố Hồ Chí Minh 8 9 9.75 7.75 34.5